petrified forest national park
Định nghĩa
Petrified Forest National Park (Danh từ riêng): một vườn quốc gia nằm ở bang Arizona, Hoa Kỳ, nổi tiếng với bộ sưu tập lớn nhất thế giới các cây hóa thạch thuộc loài cây lá kim.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Petrified Forest là nơi có những cây cổ đại đã hóa đá qua hàng triệu năm.)
- (Du khách đến Vườn quốc gia Petrified Forest có thể nhìn thấy gỗ hóa thạch nhiều màu sắc rải rác trên sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to explore Petrified Forest National Park": khám phá vườn quốc gia này.
- Many tourists explore Petrified Forest National Park to study its unique geology. (Nhiều khách du lịch khám phá Vườn quốc gia Petrified Forest để nghiên cứu địa chất độc đáo của nó.)
"to protect Petrified Forest National Park": bảo vệ vườn quốc gia.
- Laws are in place to protect Petrified Forest National Park from vandalism. (Có luật để bảo vệ Vườn quốc gia Petrified Forest khỏi hành vi phá hoại.)
Biến thể và từ gần giống
Petrified forest (danh từ): rừng hóa thạch, một khu vực có nhiều cây hóa đá.
- A petrified forest can be found in various parts of the world. (Rừng hóa thạch có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
National park (danh từ): vườn quốc gia.
- Yellowstone is a famous national park in the United States. (Yellowstone là một vườn quốc gia nổi tiếng ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Fossilized forest: rừng hóa thạch (một thuật ngữ tổng quát hơn).
- The fossilized forest in Arizona is a major tourist attraction. (Rừng hóa thạch ở Arizona là một điểm thu hút khách du lịch chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Petrified Forest National Park".
Thành ngữ liên quan
- "a stone's throw away": rất gần (dùng để chỉ khoảng cách, không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý).
- The town is a stone's throw away from Petrified Forest National Park. (Thị trấn cách Vườn quốc gia Petrified Forest rất gần.)